Độ dày inox (thép không gỉ) phổ biến trong gia công thường dao động từ 0.3mm đến 20mm (hoặc dày hơn tùy ứng dụng), với một số mức cụ thể được sử dụng rộng rãi nhất.
Phân loại theo độ dày phổ biến
Dựa trên các nhà cung cấp và ứng dụng gia công inox tại Việt Nam (inox 304, 201, 316…):
- Siêu mỏng (0.3 – 0.8mm): Dùng cho ốp trang trí, tủ bếp nhẹ, chi tiết nội thất, gia công dễ uốn. Phổ biến: 0.4mm, 0.5mm, 0.6mm, 0.8mm.
- Mỏng – Trung bình (1.0 – 3.0mm): Phổ biến nhất trong gia công dân dụng và công nghiệp nhẹ.
- 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm: Dùng cho tủ bếp, bàn ghế, lan can, thiết bị gia dụng, ốp tường chịu lực nhẹ.
- 2.0mm, 3.0mm: Cân bằng độ bền và dễ gia công (cắt, hàn, uốn).
- Dày (4.0 – 12.0mm): Dùng cho kết cấu chịu lực, công nghiệp, máy móc. Phổ biến: 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm.
- Siêu dày (trên 12mm đến 50mm): Ít phổ biến hơn, dùng cho công trình lớn, chịu lực nặng hoặc cán nóng.

Kích thước tấm inox tiêu chuẩn
- Khổ rộng phổ biến: 1000mm, 1220mm (4ft), 1500mm, 1524mm.
- Chiều dài phổ biến: 2000mm, 2440mm (8ft), 3000mm, 4000mm, 6000mm.
- Có thể cắt theo yêu cầu (cat lẻ).



Lưu ý khi chọn độ dày trong gia công
- Ứng dụng dân dụng (tủ bếp, nội thất, trang trí): 0.8 – 2.0mm là lựa chọn tối ưu về giá và dễ gia công.
- Ứng dụng công nghiệp: 3.0mm trở lên để đảm bảo độ bền và chịu lực.
- Chất liệu: Inox 304 (chống ăn mòn tốt) phổ biến nhất; inox 201 rẻ hơn nhưng ít bền hơn.
- Giá thường tính theo kg hoặc m², thay đổi theo độ dày, bề mặt (2B, BA, HL, NO.4…) và xuất xứ (Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc…).

